giai gái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ chung những người trẻ tuổi, phân biệt theo giới tính nam và nữ: Từ này dùng để chỉ tập hợp hoặc khái niệm về những người thanh niên, thiếu niên nam và nữ. Nó thường nhấn mạnh đến sự phân biệt hoặc đặc điểm của hai giới trong độ tuổi thanh xuân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lễ hội thu hút đông đảo giai gái trong làng. (Lễ hội thu hút đông đảo các chàng trai cô gái trong làng.)
- Chuyện giai gái yêu đương là lẽ thường tình. (Chuyện trai gái yêu đương là lẽ thường tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giai gái trong làng": chỉ những thanh niên nam nữ của một địa phương cụ thể.
- Tiếng hát của giai gái trong làng vang lên rộn rã. (Tiếng hát của trai thanh gái lịch trong làng vang lên rộn rã.)
"tuổi giai gái": chỉ độ tuổi thanh xuân, trẻ trung.
- Cô ấy đang ở tuổi giai gái rực rỡ nhất. (Cô ấy đang ở tuổi thanh xuân rực rỡ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Trai gái (danh từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng gần như hoàn toàn giống với "giai gái".
- Trai thanh gái lịch (thành ngữ): Chỉ những chàng trai thanh tú, cô gái lịch sự, xinh đẹp.
- Nam thanh nữ tú (thành ngữ): Chỉ những người trẻ tuổi nam nữ ưa nhìn, thanh tú.
Từ đồng nghĩa
- Trai gái: Chỉ chung thanh niên nam và nữ.
- Đôi lứa: Thường chỉ những cặp nam nữ đang yêu nhau hoặc ở độ tuổi kết đôi.
Lưu ý sử dụng
- "Giai gái" là một từ thuần Việt, mang sắc thái dân dã, gần gũi, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính văn chương, dân gian.
- Từ này thường dùng để chỉ khái quát một tập thể, một tầng lớp tuổi trẻ hơn là để gọi một cá nhân cụ thể.